Bài 1 · Trí tuệ nhân tạo
Làm quen với trí tuệ nhân tạo
Trí tuệ nhân tạo (AI – Artificial Intelligence) là khả năng của máy tính thực hiện những công việc mà con người phải dùng trí tuệ mới làm được, như học, suy luận, nhận biết, hiểu ngôn ngữ và giải quyết vấn đề.
Các mốc lịch sử đáng nhớ
- 1950Alan Turing đề xuất phép thử Turing: máy được coi là thông minh nếu người đối thoại khó phân biệt nó với con người.
- 1956Hội thảo Dartmouth (Mỹ): John McCarthy và cộng sự đặt ra thuật ngữ “Artificial Intelligence”. Đây là năm khai sinh ngành AI.
- 1970sHệ chuyên gia MYCIN (ĐH Stanford) hỗ trợ chẩn đoán bệnh nhiễm trùng máu và đề xuất thuốc kháng sinh.
- 1997Máy tính Deep Blue (IBM) đánh bại nhà vô địch cờ vua thế giới Garry Kasparov.
- 2000Robot ASIMO (Honda) đi lại, nhận diện người, phản hồi lời nói.
- 2016AlphaGo (Google DeepMind) thắng kì thủ cờ vây Lee Sedol.
- 2022ChatGPT ra mắt, AI tạo sinh (tạo văn bản, hình ảnh mới) trở nên phổ biến.
5 đặc trưng (khả năng) của AI
01 · HọcKhả năng học
Rút ra quy luật từ dữ liệu, kinh nghiệm để làm tốt hơn. Ví dụ: lọc thư rác học từ thư đã phân loại.
02 · Suy luậnKhả năng suy luận
Từ dữ kiện và tri thức đã có rút ra kết luận mới. Ví dụ: hệ chuyên gia MYCIN suy ra bệnh từ triệu chứng.
03 · Nhận thứcKhả năng nhận thức
Thu nhận, hiểu thông tin từ môi trường qua camera, micro, cảm biến. Ví dụ: nhận diện khuôn mặt.
04 · Ngôn ngữHiểu ngôn ngữ
Hiểu và tạo ra ngôn ngữ tự nhiên (nói, viết). Ví dụ: trợ lý ảo, dịch máy, chatbot.
05 · Giải quyếtGiải quyết vấn đề
Tìm cách đạt mục tiêu trong tình huống cụ thể. Ví dụ: tìm đường đi tránh tắc đường, chơi cờ.
Ghi nhớAI vẫn có thể sai
Kết quả phụ thuộc dữ liệu, mô hình và phạm vi nhiệm vụ. Không có AI nào “đúng tuyệt đối”.
AI hẹp và AI tổng quát
| AI hẹp (AI yếu – Narrow AI) | AI tổng quát (AI mạnh – General AI) |
| Phạm vi | Giỏi một nhiệm vụ cụ thể | Làm được mọi nhiệm vụ trí tuệ như con người |
| Hiện trạng | Tất cả ứng dụng AI hiện nay | Vẫn đang là mục tiêu nghiên cứu |
| Ví dụ | Nhận dạng biển số, lọc thư rác, gợi ý video, dịch máy, trợ lý ảo | Chưa có hệ thống thực tế |
Học máy (Machine Learning)
- Học máy là kĩ thuật giúp máy tính tự học từ dữ liệu để cải thiện khả năng thực hiện nhiệm vụ, không cần lập trình chi tiết từng bước.
- Quy trình: dữ liệu huấn luyện → huấn luyện mô hình → mô hình dự đoán với dữ liệu mới → đánh giá.
- Học có giám sát: dữ liệu đã gán nhãn (thư đã đánh dấu “rác/không rác”) để dự đoán nhãn cho dữ liệu mới.
- Học không giám sát: dữ liệu không có nhãn, máy tự tìm nhóm, quy luật (phân nhóm khách hàng).
- Học sâu (Deep Learning): dùng mạng nơ-ron nhân tạo nhiều lớp; mạnh trong nhận dạng ảnh, giọng nói.
- Hai mô hình học từ dữ liệu khác nhau có thể cho kết quả khác nhau. Dữ liệu càng chất lượng, đa dạng thì mô hình càng tốt.
Bài 2 · Trí tuệ nhân tạo
Trí tuệ nhân tạo trong khoa học và đời sống
AI được dùng để hỗ trợ con người trong rất nhiều lĩnh vực. Nó cũng kéo theo những nguy cơ cần dùng có trách nhiệm.
Một số lĩnh vực nghiên cứu của AI
Học máy
Máy học từ dữ liệu để dự đoán, phân loại: lọc thư rác, gợi ý sản phẩm, dự báo.
Xử lí ngôn ngữ tự nhiên (NLP)
Hiểu và tạo ngôn ngữ người: dịch máy, chatbot, nhận dạng giọng nói, tóm tắt văn bản.
Thị giác máy tính
Máy “nhìn” và hiểu ảnh, video: nhận diện khuôn mặt, biển số xe, phân tích ảnh X-quang.
Robot thông minh
Kết hợp cảm biến và AI để di chuyển, thao tác: robot công nghiệp, xe tự lái, robot ASIMO.
Ứng dụng theo lĩnh vực
| Lĩnh vực | AI hỗ trợ việc gì |
| Y tế | Phân tích ảnh y khoa phát hiện dấu hiệu bất thường, hỗ trợ chẩn đoán, phát triển thuốc mới (AlphaFold dự đoán cấu trúc protein). |
| Giáo dục | Cá nhân hóa bài học theo kết quả của từng học sinh, chấm bài tự động, trợ lý học tập. |
| Giao thông | Phân tích tình hình giao thông, dự báo ùn tắc, điều chỉnh đèn tín hiệu, xe tự lái, nhận dạng biển số. |
| Nông nghiệp | Phân tích ảnh lá cây để nhận biết sâu bệnh, dự báo năng suất, tưới tiêu thông minh. |
| Tài chính – ngân hàng | Phát hiện giao dịch bất thường, nghi ngờ gian lận; đánh giá rủi ro tín dụng. |
| Thương mại điện tử | Gợi ý sản phẩm theo lịch sử mua sắm; chatbot tư vấn. |
| Dịch vụ khách hàng | Chatbot tự động trả lời câu hỏi phổ biến, hỗ trợ tìm thông tin. |
| Sản xuất | Robot lắp ráp, camera AI kiểm tra lỗi sản phẩm. |
| Khí tượng | Phân tích dữ liệu thời tiết hỗ trợ dự báo. Kết quả vẫn có độ bất định. |
| Đời sống | Trợ lý ảo, nhà thông minh học thói quen người dùng, dịch máy, nhận diện khuôn mặt để mở khóa. |
Nguy cơ và mặt trái của AI
Việc làm
Công việc lặp lại có thể bị tự động hóa, một số người mất việc. Đồng thời xuất hiện nghề mới.
Quyền riêng tư
Thu thập lượng lớn dữ liệu cá nhân để huấn luyện có thể xâm phạm quyền riêng tư.
Lừa đảo, giả mạo
Deepfake tạo video, giọng nói giả để lừa đảo, bôi nhọ, lan tin giả.
Thiên vị
Dữ liệu huấn luyện thiếu đa dạng hoặc chứa định kiến khiến AI đưa ra kết quả thiếu công bằng.
“Ảo giác” AI
Chatbot có thể bịa ra thông tin nghe rất hợp lí nhưng sai. Phải kiểm chứng.
Trách nhiệm pháp lí
Khi AI gây sai sót (xe tự lái gây tai nạn) thì ai chịu trách nhiệm là câu hỏi khó.
Dùng AI có trách nhiệmĐối chiếu thông tin với nguồn đáng tin cậy, ghi rõ nguồn và việc có dùng AI, không đưa dữ liệu cá nhân của mình hay người khác cho AI, và con người vẫn là người ra quyết định cuối cùng.
Mẹo làm câu hỏi AIPhương án chứa “luôn luôn, tuyệt đối, hoàn toàn, không bao giờ, thay thế hoàn toàn, mọi” gần như chắc chắn sai. Phương án đúng thường có “hỗ trợ, có thể, phân tích dữ liệu, cần kiểm tra”.
Bài 7 · HTML
HTML và cấu trúc trang web
HTML (HyperText Markup Language) là ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản, dùng các thẻ để mô tả cấu trúc và tổ chức nội dung của trang web. Trình duyệt đọc mã HTML rồi hiển thị thành trang web.
- HTML là ngôn ngữ đánh dấu, không phải ngôn ngữ lập trình. Do Tim Berners-Lee tạo ra (đầu thập niên 1990).
- Tệp HTML có phần mở rộng
.html hoặc .htm. Soạn bằng Notepad, Sublime Text, Visual Studio Code; mở bằng trình duyệt (Chrome, Edge, Firefox…).
- Tên thẻ không phân biệt chữ hoa, chữ thường (
<P> giống <p>), nhưng nên viết thường.
Thẻ, phần tử và thuộc tính
<a href="gioithieu.html">Giới thiệu</a>
- Thẻ mở: tên thẻ trong dấu < >
- Thuộc tính: tên="giá trị", luôn nằm trong thẻ mở
- Nội dung của phần tử
- Thẻ đóng: có dấu / trước tên thẻ
Cả cụm từ thẻ mở đến thẻ đóng gọi là một phần tử (element). Thẻ rỗng không có nội dung và không có thẻ đóng: <br>, <hr>, <img>, <meta>, <source>.
- Lồng thẻ: thẻ mở sau thì đóng trước. Đúng:
<p><strong>Hi</strong></p>. Sai: <p><strong>Hi</p></strong>.
- Chú thích:
<!-- ghi chú -->, trình duyệt không hiển thị.
- Nhiều dấu cách, nhiều lần xuống dòng trong mã chỉ hiển thị thành một khoảng trắng.
Cấu trúc cơ bản của một trang HTML
| Thành phần | Vai trò |
<!DOCTYPE html> | Khai báo kiểu tài liệu là HTML (HTML5). Đặt ở dòng đầu tiên, không phải thẻ. |
<html> | Phần tử gốc, bao toàn bộ trang. |
<head> | Chứa thông tin mô tả trang (tiêu đề, bảng mã, khai báo khác). Không hiển thị trong vùng nội dung. |
<title> | Nằm trong head. Xác định tiêu đề của trang, hiện trên tab/thanh tiêu đề trình duyệt (xem tab ở khung bên trên). |
<meta charset="UTF-8"> | Khai báo bảng mã, giúp hiển thị đúng tiếng Việt. |
<body> | Chứa toàn bộ nội dung hiển thị của trang: tiêu đề, đoạn văn, ảnh, bảng… |
Bẫy: <title> khác <h1><title> là tiêu đề trên tab, nằm trong head. <h1> là dòng tiêu đề lớn hiển thị trong trang, nằm trong body.
Bài 8 · HTML
Định dạng văn bản
Tiêu đề: 6 cấp từ <h1> đến <h6>
<h1> lớn và quan trọng nhất, <h6> nhỏ nhất. Không có <h7>. Tiêu đề tự xuống dòng và in đậm.
Đoạn văn, xuống dòng, đường kẻ
<p>: tạo đoạn văn, có khoảng cách phía trên và dưới.
<br>: xuống dòng trong cùng đoạn (thẻ rỗng).
<hr>: đường kẻ ngang phân cách nội dung (thẻ rỗng).
<pre>: giữ nguyên khoảng trắng và xuống dòng như khi gõ.
Định dạng chữ
| Thẻ | Tác dụng | Ví dụ |
<b> | In đậm | Hạn đăng kí |
<strong> | Nhấn mạnh nội dung quan trọng, thường hiển thị in đậm | tuân thủ an toàn |
<i> | In nghiêng | chữ nghiêng |
<em> | Nhấn mạnh ngữ nghĩa, thường hiển thị in nghiêng | Hãy lan tỏa văn hóa đọc! |
<u> | Gạch chân | gạch chân |
<mark> | Tô sáng (nền vàng) để thu hút chú ý | trong hôm nay |
<sub> | Chỉ số dưới | H2O, CO2 |
<sup> | Chỉ số trên | x2, E = mc2, m2 |
<del> | Gạch ngang (nội dung bị xóa) | 200.000đ 150.000đ |
<small> | Chữ nhỏ hơn | ghi chú nhỏ |
Mẹo nhớ sub / supsubmarine là tàu ngầm, lặn xuống dưới. super là siêu, bay lên trên.
Bài 9 · HTML
Tạo danh sách, bảng
Danh sách
| Thẻ | Tên gọi | Ghi nhớ |
<ul> | Danh sách không có thứ tự (unordered list) | Mặc định chấm tròn đen. Đổi bằng style="list-style-type: …": disc (chấm đen), circle (tròn rỗng), square (vuông), none (không kí hiệu) |
<ol> | Danh sách có thứ tự (ordered list) | Mặc định đánh số 1, 2, 3. Thuộc tính type: "1", "A", "a", "I", "i"; start="5" bắt đầu từ 5; reversed đếm ngược |
<li> | Một mục trong danh sách (list item) | Đặt bên trong ul hoặc ol |
<dl> <dt> <dd> | Danh sách mô tả | <dt> là thuật ngữ, <dd> là phần mô tả |
Bảng
| Thẻ / thuộc tính | Tác dụng |
<table> | Tạo bảng. Thuộc tính border="1" hiện đường viền. |
<caption> | Tiêu đề (chú thích) của bảng. |
<tr> | Một hàng (table row). Số thẻ tr = số hàng. |
<th> | Ô tiêu đề (table header): mặc định in đậm, căn giữa. |
<td> | Ô dữ liệu (table data) thông thường. |
colspan="n" | Gộp ô trải dài trên n cột (theo chiều ngang). |
rowspan="n" | Gộp ô trải dài trên n hàng (theo chiều dọc). |
Bẫy hay gặpĐề hay đảo: “td là ô tiêu đề, th là ô dữ liệu” là sai. <tr> là hàng, không phải cột. <li> không dùng để tạo bảng.
Bài 10 · HTML
Tạo liên kết
Siêu liên kết dùng thẻ <a>. Thuộc tính href (hypertext reference) xác định địa chỉ đích. Nội dung giữa <a> và </a> là phần người dùng nhấn vào.
| Loại liên kết | Cách viết |
| Tới website khác (đường dẫn tuyệt đối) | <a href="https://vi.wikipedia.org">Wikipedia</a> |
| Tới trang trong cùng website (đường dẫn tương đối) | <a href="gioithieu.html">Giới thiệu</a> |
| Tới vị trí trong cùng trang | <a href="#dangky"> trỏ tới phần tử có id="dangky" |
| Gửi thư điện tử | <a href="mailto:clbtinhoc@example.org">Gửi thư</a> |
| Gọi điện | <a href="tel:0901234567">Gọi</a> |
| Mở trong tab mới | thêm target="_blank" |
| Ảnh làm liên kết | <a href="index.html"><img src="logo.png" alt="Logo"></a> |
Đường dẫn tương đối
Tính từ vị trí của tệp HTML đang chứa liên kết. Xét cấu trúc thư mục:
duan/
├── index.html
├── gioithieu.html
├── tailieu/
│ └── huongdan.html
└── anh/
└── logo.png
| Từ tệp → đến tệp | href |
| index → gioithieu | gioithieu.html |
| index → huongdan | tailieu/huongdan.html |
| index → logo | anh/logo.png |
| huongdan → index | ../index.html |
| huongdan → logo | ../anh/logo.png |
- Cùng thư mục: chỉ ghi tên tệp.
- Vào thư mục con: tên thư mục/tên tệp.
- Lên thư mục cha: ../
- Đường dẫn tuyệt đối là URL đầy đủ, bắt đầu bằng
https://. Ghi sach.html là đường dẫn tương đối.
Bẫy hay gặp<a> dùng href, không dùng src. href="#noiquy" trỏ tới id="noiquy", không phải class. Viết href="dangky" (thiếu #) là sai. Liên kết tới tệp trong thư mục con mà chỉ ghi tên tệp cũng sai.
Bài 11 · HTML
Chèn tệp đa phương tiện và khung nội tuyến
| Muốn chèn | Thẻ | Thuộc tính quan trọng | Định dạng tệp |
| Ảnh | <img> (thẻ rỗng) | src nguồn ảnh, alt văn bản thay thế (hiện khi ảnh lỗi, hỗ trợ trình đọc màn hình), width, height | JPG, PNG, GIF, SVG, WebP |
| Video | <video> | src, controls (hiện nút điều khiển), autoplay, muted, loop (lặp lại), poster (ảnh bìa trước khi phát), width, height | MP4, WebM, Ogg |
| Âm thanh | <audio> | src, controls, autoplay, loop, muted | MP3, WAV, Ogg |
| Nhiều nguồn | <source> | src, type (ví dụ "video/mp4"). Trình duyệt chọn định dạng nó hỗ trợ | |
| Trang, bản đồ, video từ nguồn khác | <iframe> | src địa chỉ nhúng, title mô tả khung, width, height | Nguồn phải cho phép nhúng |
Khung xem trước chỉ mô phỏng ảnh, video, âm thanh và iframe vì tệp thật không có ở đây. Thử xóa controls trong sân chơi để thấy nút phát biến mất.
Bẫy hay gặpwidth="480" là chiều rộng (pixel), không phải thời lượng. <img> không phát được video và không hiển thị được bản đồ tương tác. Dùng <audio> cho tệp .mp4 chỉ nghe được tiếng, không thấy hình. <iframe> là khung nội tuyến, không liên quan danh sách.
Tra cứu nhanh
Bảng tra cứu thẻ HTML
Tra cứu nhanh
Bẫy hay gặp trong đề